CÔNG TY TNHH TM SẮT THÉP
ANH TÀI PHÁT
logo công ty

THÉP HÒA PHÁT - BÁO GIÁ THÉP HÒA PHÁT

Công ty TNHH Sắt thép Xây Dựng Anh Tài Phát chúng tôi là nhà phân phối chính thức các sản phẩm sắt thép Miền Nam, Thép Việt Nhật, Thép Pomina.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực phân phối sắt thép xây dựng, chắc chắn sẽ mang lại sự hài lòng cho Quý Khách!
Đến với công ty chúng tôi, Quý khách sẽ nhận được giá sắt thép xây dựng cạnh tranh nhất, sản phẩm chất lượng, uy tín nhất.Sau đây là bảng báo giá sắt thép xây dựng của công ty Mạnh Tiến Phát , để biết chính xác báo giá sắt thép từng thời điểm các bạn vui lòng liên hệ:

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÒA PHÁT

VUI LÒNG LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG : 0966.359.466 - 0982.260.499 (Mr Tài)

STT TÊN HÀNG  ĐVT Khối lượng/cây Đơn giá
đ/kg
Đơn giá
đ/cây
Ghi chú
01 Thép cuộn Ø 6 Kg     13.000

Đơn giá trên đã bao gồm VAT 10%

Thép cuộn giao qua cân


Thép cây đếm cây

 

02 Thép cuộn Ø 8 Kg     13.000
03 Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21   89.000
04 Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39   127.000
05 Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.13   172.000
06 Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.47   225.000
07 Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38   285.500
08 Thép  Ø 20 1Cây(11.7m) 28.85   352.000
09 Thép  Ø 22 1Cây(11.7m) 34.91   426.000
10 Thép  Ø 25 1Cây(11.7m) 45.09   550.500
11 Thép  Ø 28 1Cây(11.7m) 56.56    
12 Thép  Ø 32 1Cây(11.7m) 73.83    

 

 

BÁO GIÁ THÉP VIỆT NHẬT 10.09.2015 ( KÝ HIỆU BÔNG MAI )

 VUI LÒNG LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG : 0966.359.466 - 0982.260.499 (Mr Tài)

STT TÊN HÀNG  ĐVT Khối lượng/cây Đơn giá
đ/kg
Đơn giá
đ/cây
Ghi chú
01 Thép cuộn Ø 6 Kg     12.400

Đơn giá trên đã bao gồm VAT 10%

Thép cuộn giao qua cân


Thép cây đếm cây

 

02 Thép cuộn Ø 8 Kg     12.300
03 Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21   86.000
04 Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39   122.000
05 Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.13   165.000
06 Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.47   216.000
07 Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38   274.000
08 Thép  Ø 20 1Cây(11.7m) 28.85   337.000
09 Thép  Ø 22 1Cây(11.7m) 34.91   410.000
10 Thép  Ø 25 1Cây(11.7m) 45.09   533.000
11 Thép  Ø 28 1Cây(11.7m) 56.56    
12 Thép  Ø 32 1Cây(11.7m) 73.83    

BÁO GIÁ THÉP POMINA 10.09.2015 ( QUẢ TÁO )

STT TÊN HÀNG  ĐVT Khối lượng/cây Đơn giá
đ/kg
Đơn giá
đ/cây
Ghi chú
01 Thép cuộn Ø 6 Kg     12.200

Đơn giá trên đã bao gồm VAT 10%

Thép cuộn giao qua cân


Thép cây đếm cây

 

02 Thép cuộn Ø 8 Kg     12.200
03 Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21   85.000
04 Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39   121.000
05 Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.13   165.000
06 Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.47   215.000
07 Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38   274.000
08 Thép  Ø 20 1Cây(11.7m) 28.85   337.000
09 Thép  Ø 22 1Cây(11.7m) 34.91   408.000
10 Thép  Ø 25 1Cây(11.7m) 45.09   534.000
11 Thép  Ø 28 1Cây(11.7m) 56.56    
12 Thép  Ø 32 1Cây(11.7m) 73.83    

 

 

BÁO GIÁ THÉP MIỀN NAM 10.09.2015 ( KÝ HIỆU CHỮ V ) 

VUI LÒNG LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG : 0966.359.466 - 0982.260.499 (Mr Tài)

STT TÊN HÀNG  ĐVT Khối lượng/cây Đơn giá
đ/kg
Đơn giá
đ/cây
Ghi chú
01 Thép cuộn Ø 6 Kg     12.150

Đơn giá trên đã bao gồm VAT 10%

Thép cuộn giao qua cân


Thép cây đếm cây

02 Thép cuộn Ø 8 Kg     12.100
03 Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 7.21   72.300
04 Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 10.39   112.800
05 Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 14.13   155.400
06 Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 18.47   200.300
07 Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 23.38   256.800
08 Thép  Ø 20 1Cây(11.7m) 28.85   317.100
09 Thép  Ø 22 1Cây(11.7m) 34.91   382.500
10 Thép  Ø 25 1Cây(11.7m) 45.09   500.100
11 Thép  Ø 28 1Cây(11.7m) 56.56    
12 Thép  Ø 32 1Cây(11.7m) 73.83    

 

BÁO GIÁ THÉP VIỆT ÚC ( HVUC ) Thép Nội

STT TÊN HÀNG  ĐVT Khối lượng/cây Đơn giá
đ/kg
Đơn giá
đ/cây
Ghi chú
01 Thép cuộn Ø 6 Kg   11.800  

Đơn giá trên chưa bao gồm VAT 10%

Thép cuộn giao qua cân


Thép cây đếm cây

VÀ PHÍ VẬN CHUYỂN TRÊN 20 TRIỆU 

02 Thép cuộn Ø 8 Kg   11.800  
03 Thép  Ø 10 1Cây(11.7m) 5.5 KG    71.000
04 Thép  Ø 12 1Cây(11.7m) 7.5 KG    94.000
05 Thép  Ø 14 1Cây(11.7m) 10.5 KG    139.000
06 Thép  Ø 16 1Cây(11.7m) 14.5 KG    174.000
07 Thép  Ø 18 1Cây(11.7m) 19.0 KG    231.000
08 Thép  Ø 20 1Cây(11.7m)     286.500
09 Thép  Ø 22 1Cây(11.7m)     LIÊN HỆ
10 Thép  Ø 25 1Cây(11.7m)     LIÊN HỆ
11 Thép  Ø 28 1Cây(11.7m)     LIÊN HỆ
12 Thép  Ø 32 1Cây(11.7m)     LIÊN HỆ

BẢNG GIÁ THÉP HỘP KẼM   

 

STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
0 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm Thép hộp vuông mạ kẽm
1 10*20 0.8 Cây 6m 44,000 12*12 0.8 Cây 6m 35,000
2 1.0 Cây 6m 55,500 14*14 0.8 Cây 6m 30,500
3 13*26 0.8 Cây 6m 45,000 1.0 Cây 6m 36,500
4 1.0 Cây 6m 54,500 1.2 Cây 6m 47,000
5 1.2 Cây 6m 61,500 16*16 0.8 Cây 6m 39,500
6 20*40 0.8 Cây 6m 70,000 1.0 Cây 6m 46,000
7 1.0 Cây 6m 76,500 1.2 Cây 6m 56,000
8 1.2 Cây 6m 93,000 20*20 0.8 Cây 6m 43,500
9 1.4 Cây 6m 112,000 1.0 Cây 6m 51,000
10 25*50 0.8 Cây 6m 89,000 1.2 Cây 6m 63,000
11 1.0 Cây 6m 97,500 1.4 Cây 6m 77,000
12 1.2 Cây 6m 116,000 25*25 0.8 Cây 6m 52,500
13 1.4 Cây 6m 145,000 1.0 Cây 6m 65,000
14 30*60 0.8 Cây 6m 109,000 1.2 Cây 6m 79,500
15 1.0 Cây 6m 118,500 1.4 Cây 6m 98,000
16 1.2 Cây 6m 141,000 30*30 0.8 Cây 6m 71,000
17 1.4 Cây 6m 175,000 1.0 Cây 6m 77,500
18 1.8 Cây 6m 227,000 1.2 Cây 6m 93,000
19 30*90 1.2 Cây 6m 210,000 1.4 Cây 6m 115,000
20 1.4 Cây 6m 268,000 1.8 Cây 6m 153,000
21 40*80 1.0 Cây 6m 175,000 40*40 1.0 Cây 6m 105,000
22 1.2 Cây 6m 191,000 1.2 Cây 6m 124,500
23 1.4 Cây 6m 236,000 1.4 Cây 6m 156,500
24 1.8 Cây 6m 298,000 1.8 Cây 6m 204,000
25 2.0 Cây 6m 382,000 50*50 1.2 Cây 6m 161,000
26 50*100 1.2 Cây 6m 244,000 1.4 Cây 6m 202,000
27 1.4 Cây 6m 295,000 1.8 Cây 6m 251,000
28 1.8 Cây 6m 382,000 2.0 Cây 6m -
29 2.0 Cây 6m 474,000 60*60 1.2 Cây 6m 221,000
30 60*120 1.4 Cây 6m 375,000 1.4 Cây 6m 283,000
31 1.8 Cây 6m 476,000 75*75 1.4 Cây 6m 348,500
32 2.0 Cây 6m 542,000 90*90 1.4 Cây 6m 393,000

  BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP ĐEN

STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
  Thép hộp chữ nhật đen Thép hộp vuông đen
1 10*20 0.8 Cây 6m 44,000 12*12 0.8 Cây 6m 34,500
2 13*26 0.8 Cây 6m 38,000 1.0 Cây 6m 41,500
3 1.0 Cây 6m 44,000 14*14 0.8 Cây 6m 46,500
4 1.2 Cây 6m 52,500 1.0 Cây 6m 32,500
5 1.4 Cây 6m 74,000 1.2 Cây 6m 39,000
6 20*40 0.8 Cây 6m 55,500 16*16 0.8 Cây 6m 32,000
7 1.0 Cây 6m 64,000 1.0 Cây 6m 36,500
8 1.2 Cây 6m 75,000 1.2 Cây 6m 46,000
9 1.4 Cây 6m 94,500 20*20 0.8 Cây 6m 36,000
10 25*50 0.8 Cây 6m 71,000 1.0 Cây 6m 43,500
11 1.0 Cây 6m 78,500 1.2 Cây 6m 53,000
12 1.2 Cây 6m 96,000 1.4 Cây 6m 62,500
13 1.4 Cây 6m 118,500 25*25 0.8 Cây 6m 45,000
14 30*60 0.8 Cây 6m 85,500 1.0 Cây 6m 54,000
15 1.0 Cây 6m 96,000 1.2 Cây 6m 66,000
16 1.2 Cây 6m 115,000 1.4 Cây 6m 78,000
17 1.4 Cây 6m 142,500 30*30 0.8 Cây 6m 54,000
18 1.8 Cây 6m 179,000 1.0 Cây 6m 64,000
19 30*90 1.2 Cây 6m 180,000 1.2 Cây 6m 74,500
20 1.4 Cây 6m 223,000 1.4 Cây 6m 96,000
21 40*80 0.8 Cây 6m 126,500 1.8 Cây 6m 118,500
22 1.0 Cât 6m 128,000 40*40 0.8 Cây 6m 82,000
23 1.2 Cây 6m 152,500 1.0 Cây 6m 85,000
24 1.4 Cây 6m 188,500 1.2 Cây 6m 98,500
25 1.8 Cây 6m 238,500 1.4 Cây 6m 124,000
26 50*100 1.2 Cây 6m 199,000 1.8 Cây 6m 157,000
27 1.4 Cây 6m 235,000 2.0 Cây 6m 202,000
28 1.8 Cây 6m 295,000 2.5 Cây 6m 240,000
29 2.0 Cây 6m 341,000 50*50 1.2 Cây 6m 130,000
30 60*120 1.2 Cây 6m 272,000 1.4 Cây 6m 156,000
31 1.4 Cây 6m 305,000 1.8 Cây 6m 193,000
32 1.8 Cây 6m 388,000 2.0 Cây 6m 238,500
33         60*60 3.2 Cây 6m  
34         75*75 1.4 Cây 6m 275,000
35         90*90 1.4 Cây 6m 368,000
 

 

CHÍNH SÁCH CHUNG :
- Đơn giá đã bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển toàn TPHCM
- Giao hàng tận công trình trong thành phố
- Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu khách hàng
- Thanh toán 100% bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi nhận hàng tại chân công trình
- Gía có thể thay đổi theo từng thời điểm nên quý khách vui lòng liên hệ nhân viên KD để có giá mới nhất
* Công ty có nhiều chi nhánh trên địa bàn tphcm và các tỉnh lân cận để thuận tiện việc mua , giao hàng nhanh chóng cho quý khách hàng đảm bảo đúng tiến độ cho công trình quý khách hàng


Close Menu
0907.125.999
0966359466

yêu Cầu
báo giá thép!




Loại Thép:
Thép Hòa Phát Thép Pomina Thép Miền Nam Thép Việt Nhật